Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bánh chưng



noun
Square glutinous rice cake (filled with green bean paste and fat pork)
gói bánh Chưng

[bánh chưng]
danh từ
square glutinous rice cake (filled with green bean paste and fat pork), rice cake (four-cornered dumpling made of glutinous rice wrapped in rush or bamboo leaves and boiled)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.