Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
spitefulness




spitefulness
['spaitfənis]
danh từ
tính hằn học; tình trạng đầy thù hận; tình trạng tỏ ra ác ý, tình trạng gây ra bởi ác ý


/'spaitfulnis/

danh từ
tính chất thù hằn; tính chất hằn học

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.