Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
speculate




speculate
['spekjuleit]
nội động từ
tự biện; suy xét, nghiên cứu
to speculate on (upon, about) a subject
nghiên cứu một vấn đề
đầu cơ, tích trữ; mua bán liều lĩnh
to speculate in something
đầu cơ cái gì



(toán kinh tế) đầu cơ

/'spekjuleit/

nội động từ
tự biên
to speculate on (upon, about) a subject nghiên cứu một vấn đề
suy đoán, đưa ra ý kiến này ý kiến nọ về, ức đoán
đầu cơ, tích trữ
to speculate in something đầu cơ cái gì

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "speculate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.