Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hypothecate




hypothecate
[hai'pɔθikeit]
ngoại động từ
cầm, đem thế chấp, đem để đương
to hypothecate a villa
đem thế chấp một ngôi biệt thự, đem để đương một ngôi biệt thự


/hai'pɔθikeit/

ngoại động từ
cầm, đem thế nợ

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.