Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
theorise




nội động từ
( about something) tạo ra các lý thuyết
phát triển lý thuyết, nói một cách lý thuyết, suy nghĩ một cách lý thuyết



theorise
['θiəraiz]
Cách viết khác:
theorize
['θiəraiz]
như theorize



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.