Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sol




sol
[sɔl]
danh từ
(âm nhạc) như soh
(hoá học) xon
đồng xon (tiền Pê-ru)


/sɔl/

danh từ
(đùa cợt) mặt trời
(âm nhạc) xon (nốt) ((cũng) soh)
(hoá học) xon
đồng xon (tiền Pê-ru)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sol"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.