Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cassolette




cassolette
[,kæsə'let]
danh từ
lư hương, lư trầm
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cặp lồng


/,kæsə'let/

danh từ
lư hương, lư trầm
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cặp lồng


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.