Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
solder




solder
['sɔldə]
danh từ
hợp kim (để) hàn, chất hàn
hard solder
chất hàn cứng
soft solder
chất hàn mềm
sự hàn
(nghĩa bóng) người hàn gắn, vật hàn gắn
ngoại động từ
hàn
(nghĩa bóng) hàn gắn


/'soldə/

danh từ
hợp kim (để) hàn, chất hàn
hard solder chất hàn cứng
soft solder chất hàn mềm
sự hàn
(nghĩa bóng) người hàn gắn, vật hàn gắn

ngoại động từ
hàn
(nghĩa bóng) hàn gắn

nội động từ
hàn lại

Related search result for "solder"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.