Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
salter




salter
['sɔ:ltə]
danh từ
người làm muối; công nhân muối
người bán muối
người muối cá


/'sɔ:ltid/

danh từ
người làm muối; công nhân muối
người bán muối
người muối cá

Related search result for "salter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.