Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sledder




sledder
['sledə]
danh từ
người đi xe trượt tuyết
thú (ngựa, chó...) kéo xe trượt tuyết


/'sledə/

danh từ
người đi xe trượt tuyết
thú (ngựa, chó...) kéo xe trượt tuyết

Related search result for "sledder"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.