Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nhỏm nhẻm


[nhỏm nhẻm]
Munch slowly.
Nhỏm nhẻm miếng trầu
To munch slowly a quid of better and areca-nut.
Nhai nhỏm nhẻm
To munch slowly.
mastiate, chew



Munch slowly
Nhỏm nhẻm miếng trầu To munch slowly a quid of better and areca-nut
Nhai nhỏm nhẻm To munch slowly


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.