Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shapely




shapely
['∫eipli]
tính từ
có hình dáng đẹp; có hình dáng quyến rũ; cân đối (nhất là về cơ thể của người đàn bà)
a shapely bosom
một bộ ngực đầy quyến rũ


/'ʃeipli/

tính từ
có hình dáng đẹp; có hình dáng cân đối

Related search result for "shapely"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.