Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unshapely




unshapely
[,ʌn'∫eipli]
tính từ
không có hình dáng đẹp; không có hình dáng quyến rũ; không cân đối (nhất là về cơ thể của người đàn bà)


/' n' eipli/

tính từ
không có hình dáng đẹp, không có hình dáng cân đối


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.