Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scapula





scapula
['skæpjulə]
danh từ, số nhiều scapulae
(giải phẫu) xương bả vai


/'skæpjulə/

danh từ, số nhiều scapulae /s'kæpjuli:/
(giải phẫu) xương vai

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "scapula"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.