Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sedgy




sedgy
['sedʒi]
tính từ
mọc đầy lách


/'sedzi/

tính từ
mọc đầy lách
như lách

Related search result for "sedgy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.