Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
seaport




seaport
['si:pɔ:t]
danh từ
hải cảng
thành phố cảng


/'si:pɔ:t/

danh từ
hải cảng
thành phố cảng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "seaport"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.