Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
harbor





harbor
['hɑ:bə]
Cách viết khác:
harbour
['hɑ:bə]
như harbour


/'hɑ:bə/

danh từ & động từ

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) habour

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "harbor"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.