Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
seal brown




seal+brown
['si:l'braun]
danh từ
màu nâu sẫm


/'si:l'braun/

danh từ
màu nâu sẫm

Related search result for "seal brown"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.