Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
sồng


[sồng]
Dyer's brown bark.
Nâu sồng
Monk's brown clothes



Dyer's brown bark
Nâu sồng Monk's brown clothes


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.