Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sash-frame




sash-frame
[sæ∫'freim]
danh từ
khung kính trượt (có thể đưa lên đưa xuống được của cửa sổ) (như) sash


/sæʃ/

danh từ
khăn quàng vai; khăn thắt lưng ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) scarf)

danh từ (sash-frame) /sæʃfreim/
khung kính trượt (có thể đưa lên đưa xuống được)

Related search result for "sash-frame"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.