Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
khung



noun
frame
khung cửa door-frame

[khung]
frame
Khung cửa
Door-frame
Khung cửa sổ
Window frame
Khung xe đạp
Bicycle frame



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.