Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nong


[nong]
Broad flat drying basket.
Phơi thóc vào nong
To put out rice to dry on broad flat drying baskets.
Stretch, lengthen out, force (feet) into (tight shoes), push (in, into), cram (in, into)
Nong đôi giày chật
To stretch a tight pair of shoes.
Insert.
Khung có nong kính
A frame inserted with glass.



Broad flat drying basket
Phơi thóc vào nong To put out rice to dry on broad flat drying baskets
Stretch
Nong đôi giày chật To stretch a tight pair of shoes
Insert
Khung có nong kính A frame inserted with glass


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.