Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
saggar




saggar
['sægə]
Cách viết khác:
sagger
['sægə]
danh từ
sạp nung đồ gốm (bằng đất sét chịu lửa để xếp các đồ gốm khi đem nung)


/'sægə/ (sagger) /'sægə/

danh từ
sạp nung đồ gốm (bằng đất sét chịu lửa để xếp các đồ gốm khi đem nung)

Related search result for "saggar"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.