Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
safe-conduct




safe-conduct
['seif'kɔndəkt]
ngoại động từ
cấp giấy thông hành an toàn (qua nơi nguy hiểm...)
dẫn qua an toàn (qua nơi nguy hiểm, qua vùng địch...)


/'seif'kɔndəkt/

ngoại động từ
cấp giấy thông hành an toàn (qua nơi nguy hiểm...)
dẫn qua an toàn (qua nơi nguy hiểm, qua vùng địch...)

Related search result for "safe-conduct"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.