Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rotator




rotator
[rou'teitə]
danh từ
(giải phẫu) cơ xoay
(kỹ thuật) Rôtato


/rou'teitə/

danh từ
(giải phẫu) cơ xoay
(kỹ thuật) Rôtato

Related search result for "rotator"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.