Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rotor





rotor
['routə]
danh từ
Rôto, khối quay (trong một máy phát điện)
cánh quạt (máy bay lên thẳng)



rôto

/'routə/

danh từ
Rôto, khối quay (trong một máy phát điện)
cánh quạt (máy bay lên thẳng)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "rotor"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.