Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
roe




roe
[rou]
danh từ
như hard roe
như soft roe
như roe-deer


/rou/

danh từ
bọc trứng cá (trong bụng cá cái) ((cũng) hard roe)
tinh cá đực ((cũng) soft roe)

danh từ
(động vật học) con hoẵng ((cũng) roe-deer)

Related search result for "roe"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.