Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rhea





rhea


rhea

The rhea is a large, flightless bird from South America.

['riə]
danh từ
(động vật học) đà điểu chân ba ngón ở Nam Mỹ


/'riə/

danh từ
(động vật học) đà điểu Mỹ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "rhea"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.