Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rewrite




rewrite
[,ri:'rait]
ngoại động từ rewrote, rewritten
viết lại, chép lại (dưới dạng khác, theo một phong cách khác)
['ri:rait]
danh từ
cái được viết lại



viết lại, chép lại

/'ri:'rait/

ngoại động từ rewritten /'ri:'ritn/, rewrote /'ri:'rout/
viết lại, chép lại
viết lại theo một hình thức khác

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "rewrite"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.