Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
retread




retread
[,ri:'tred]
Cách viết khác:
remould
[,ri'mould]
remold
[,ri'mɔld]
recap
[,ri'kæp]
retrod
[,ri:'troud]
ngoại động từ (retreaded)
đắp lại (lốp xe)
['ri:tred]
danh từ
lốp xe đắp lại


/'ri:'tred/

ngoại động từ retrod /'ri:'trɔd/, retrodden /'ri:'trɔdn/
lại giẫm lên, lại đạp lên, giày xéo một lần nữa
đi theo (một con đường...) một lần nữa

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "retread"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.