Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
remould




remould
[ri:'mould]
ngoại động từ
đắp lại (lốp xe) (như) retread


/'ri:'mould/

ngoại động từ
đúc lại

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "remould"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.