Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
re-tread


/'ri:'tred/

danh từ
lốp xe đắp lại

ngoại động từ
đắp lại (lốp xe)

Related search result for "re-tread"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.