Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
resin





resin
['rezin]
danh từ
nhựa thông
chất tương tự được tổng hợp nhân tạo (dùng làm chất dẻo, để chế ra chất dẻo, nhựa)


/'rezin/

danh từ
nhựa (cây)

Related search result for "resin"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.