Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
regime




regime
[rei'ʒi:m; 'reʒi:m]
danh từ
cách thức cai trị; hệ thống cai trị; chế độ
democratic regime
chế độ dân chủ
socialist regime
chế độ xã hội chủ nghĩa
feudal regime
chế độ phong kiến
cách thức hoặc hệ thống quản trị hiện hành (trong kinh doanh..); chế độ
the old regime versus the new regime
chế độ cũ đối lập với chế độ mới
chế độ ăn uống; chế độ tập luyện


/rei'ʤi:m/ (régime) /rei'ʤi:m/

danh từ
chế độ, chính thể
democratic regime chế độ dân chủ
feudal regime chế độ phong kiến

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "regime"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.