Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
resinous




resinous
['rezinəs]
Cách viết khác:
resinaceous
[,rezi'nei∫əs]
như resinaceous


/,rezi'neiʃəs/ (resinous) /'rezinəs/

tính từ
(thuộc) nhựa; giống nhựa

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "resinous"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.