Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
repletion




repletion
[ri'pli:∫n]
danh từ
trạng thái đầy đủ, tình trạng no nê, phè phỡn
be full of repletion
no nê thoả thích


/ri'pli:ʃn/

danh từ
trạng thái đầy đủ, sự tràn đầy; sự đầy ứ
to cat to repletion ăn no ứ ra
filled to repletion đầy ứ ra

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "repletion"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.