Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
satiety




satiety
[sə'taiəti]
danh từ
sự chán ngấy, sự thoả mãn; cảm giác no nê, thoả mãn
feel full to satiety
cảm thấy đầy đủ đến chán ngấy
to eat to satiety
ăn đến chán
(từ hiếm,nghĩa hiếm) sự thừa thãi


/sə'taiəti/

danh từ
sự no, sự chán (vì đã thoả mãn); sự chán ứ, sự ngấy
to satiety cho đến chán
to eat to satiety ăn đến chán
(từ hiếm,nghĩa hiếm) sự thừa thãi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "satiety"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.