Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
radio aerial




radio+aerial
['reidiou'eəriəl]
danh từ
mạng rađiô
dây anten


/'reidiou'eəriəl/

danh từ
mạng rađiô
dây anten

Related search result for "radio aerial"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.