Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
puce


/pju:s/

tính từ

nâu sẫm, nâu cánh gián

danh từ

màu nâu sẫm, màu cánh gián


Related search result for "puce"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.