Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pash




pash
[pæ∫]
danh từ
(từ lóng), (viết tắt) của passion
sự say mê
to have a pash for somebody (something)
say mê ai (cái gì)


/pæʃ/

danh từ
(từ lóng), (viết tắt) của passion
sự say mê
to have a pash for somebody (something) say mê ai (cái gì)

Related search result for "pash"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.