Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
progression




progression
[prə'gre∫n]
danh từ
sự tiến tới; sự tiến bộ; sự tiến triển, sự phát triển
sự tiến hành; sự xúc tiến
chuỗi, loạt
a long progression of sunny days
một chuỗi dài những ngày nắng
(toán học) cấp số
arithmetic progression
cấp số cộng
geometric progression
cấp số nhân



cấp số
arithmetic p. cấp số cộng
finite p. cấp số hữu hạn
geometric(al) p. cấp số nhân
harmonic p. cấp số điều hoà

/progression/

danh từ
sự tiến tới; sự tiến bộ; sự tiến triển, sự phát triển
sự tiến hành
(toán học) cấp số
arithmetic progression cấp số cộng
geometric progression cấp số nhân

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "progression"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.