Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
advancement




advancement
[əd'vɑ:nsmənt]
danh từ
sự tiến lên; sự tiến bộ
advancement of science
sự tiến bộ của khoa học; sự thúc đẩy cho khoa học tiến lên
advancement in career
sự thăng tiến trong nghề nghiệp
the advancement of learning
sự tiến bộ trong học tập
sự thăng cấp bậc hoặc vị thế
the job offers good opportunities for advancement
công việc tạo cơ hội tốt để thăng chức


/əb'vɑ:nsmənt/

danh từ
sự tiến lên, sự tiến tới, sự tiến bộ; sự thúc đẩy, sự làm cho tiến lên
advancement of science sự tiến bộ của khoa học; sự thúc đẩy cho khoa học tiến lên
advancement in career tiến bộ trong nghề nghiệp
sự thăng chức, đề bạt
(pháp lý) tiền (người kế thừa được) nhận trước

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.