Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pomelo





pomelo
['pɔmilou]
danh từ, số nhiều pomelos
quả bưởi; quả bưởi chùm


/'pɔmilou/

danh từ, số nhiều pomelos /'pɔmilouz/
quả bưởi
quả bưởi chùm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pomelo"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.