Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
penman




penman
['penmən]
danh từ
người viết
a good penman
người viết đẹp
a bad penman
người viết xấu
nhà văn, tác giả


/'penmən/

danh từ
người viết
a good penman người viết đẹp
a bad penman người viết xấu
nhà văn, tác giả

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "penman"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.