Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pashm




pashm
['pæ∫m]
danh từ
lớp lông đệm (của loài dê Tây tạng để làm khăn quàng)


/'pæʃm/

danh từ
lớp lông đệm (của loài dê Tây tạng để làm khăn quàng)

Related search result for "pashm"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.