Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
papyri




papyri
[pə'paiərai]
danh từ, số nhiều của papyrus
xem papyrus


/pə'paiərai/

danh từ, số nhiều papyrus /pə'paiɔrɔs/
cây cói giấy
giấy cói
(số nhiều) sách giấy cói

Related search result for "papyri"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.