Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
papyri


/pə'paiərai/

danh từ, số nhiều papyrus

/pə'paiɔrɔs/

cây cói giấy

giấy cói

(số nhiều) sách giấy cói


Related search result for "papyri"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.