Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
oscar




oscar
['ɔskə]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giải thưởng điện ảnh hàng năm ở Mỹ (diễn xuất, soạn nhạc..)


/'ɔskə/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (điện ảnh) giải thưởng về diễn xuất

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "oscar"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.