Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
osier




osier
['ouʒə]
danh từ
(thực vật học) cây liễu gai
(định ngữ) bằng liễu giỏ
an osier basket
cái giỏ làm bằng liễu gai


/'ouʤə/

danh từ
(thực vật học) cây liễu
(định ngữ) bằng liễu giỏ

Related search result for "osier"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.