Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
occur





occur
[ə'kɜ:(r)]
nội động từ
xảy ra, xuất hiện, tìm thấy
several misprints occur on the first page
nhiều lỗi in sai tìm thấy ở trang nhất
chợt nảy ra, loé lên (ý nghĩ)
It occurs to me that
Tôi chợt nảy ra ý nghĩ là



xuất hiện, xảy ra

/ə'kə:/

nội động từ
xảy ra, xảy đên
nảy ra (ý nghĩ)
it occurs to me that tôi chợt nảy ra ý nghĩ là
xuất hiện, tìm thấy
several misprints occur on the first page nhiều lỗi in sai tìm thấy ở trang nhất

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "occur"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.